| Rank | Username | Points ▾ | Problems count | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Xuân Thành | 2081.48 | 17 | |
| 2 | nguyenhuyhoangladanitdo | 1908.40 | 11 | |
| 3 | Nguyễn Lê Trung Nghĩa | 1565.85 | 12 | |
| 4 | Nguyễn Sĩ Duy Khôi | 922.02 | 5 | |
| 5 | Võ Phúc Gia Khang | 734.95 | 3 | |
| 6 | Dương Hà An | 734.12 | 5 | |
| 7 | Phan Long Hùng | 544.23 | 3 | |
| 7 | Đinh Duy An | 544.23 | 3 | |
| 7 | Trần Gia Hàn Lâm | 544.23 | 3 | |
| 7 | Hà Giang | 544.23 | 3 | |
| 7 | Lê Nguyễn Huyền Diệu | 544.23 | 3 | |
| 7 | Nguyễn Ngô Đại Thành | 544.23 | 3 | |
| 7 | Đặng Thúy Hiền | 544.23 | 3 | |
| 7 | Võ Đào Quỳnh Như | 544.23 | 3 | |
| 15 | Nguyễn Phan Quỳnh Thy | 449.85 | 2 | |
| 16 | Nguyễn Khánh Hòa | 447.13 | 2 | |
| 16 | Bùi Minh Nguyên | 447.13 | 2 | |
| 16 | 447.13 | 2 | ||
| 19 | Tô Văn Phát | 250.05 | 1 | |
| 19 | Nguyễn Quốc Huy | 250.05 | 1 | |
| 21 | Phan Bảo Nam | 200.05 | 1 | |
| 22 | Nguyễn Hoàng Gia Nghi | 100.05 | 1 | |
| 22 | Lưu Bá Hoàng Việt | 100.05 | 1 | |
| 22 | Nguyễn Đắc Mạnh | 100.05 | 1 | |
| 22 | Nguyễn Phúc Nam | 100.05 | 1 | |
| 26 | vudinhtrungggggggggggg | 10.00 | 0 | |
| 26 | mnhat | 10.00 | 0 | |
| 28 | vanhieu | 5.00 | 0 | |
| 29 | Phùng Gia Khang | 0.00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Hữu Khang | 0.00 | 0 | |
| 29 | Trần Thị Vân An | 0.00 | 0 | |
| 29 | phung quoc thanh | 0.00 | 0 | |
| 29 | Khôi Nguyên14 | 0.00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Quốc Huy | 0.00 | 0 | |
| 29 | Ngô Minh Thiên Bảo | 0.00 | 0 | |
| 29 | Bùi Minh Nguyên | 0.00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Quốc Huy | 0.00 | 0 | |
| 29 | Bùi Minh Nguyên | 0.00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Việt Hưng | 0.00 | 0 | |
| 29 | Phạm Việt Cường | 0.00 | 0 | |
| 29 | 0.00 | 0 | ||
| 29 | le khanh ngoc | 0.00 | 0 | |
| 29 | Phan Bao Nam | 0.00 | 0 | |
| 29 | le khanh ngoc | 0.00 | 0 | |
| 29 | 0.00 | 0 |