Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
urbanize Đô thị hoá Bài tự nấu 300.00 9.7% 8
mess3 TIN NHẮN BÍ MẬT Kiểu xâu 100.00 71.0% 19
evacute Tổ chức sơ tán Contest 100.00 33.3% 3
cuunan CUUNAN - Cứu nạn bài cơ bản 100.00 48.8% 20
daylecachdeu Dãy số lẻ cách đều bài cơ bản 100.00 79.1% 32
daysocong Dãy số cộng bài cơ bản 100.00 67.3% 29
daychinhphuong Dãy số chính phương đơn giản bài cơ bản 100.00 84.2% 31
daysotich Dãy số tích tiểu học 100.00 65.0% 26
lqdbdiled Sửa chữa bảng đèn led bài cơ bản 5.00 0.0% 0
lqdbdibank Đổi tiền bài cơ bản 5.00 0.0% 0
lqdbdimessage Giải mã tin nhắn bài cơ bản 4.00 0.0% 0
lqdbdidata Khôi phục dữ liệu bài cơ bản 5.00 0.0% 0
tnt3 Số có tổng các chữ số là số nguyên tố Quy hoạch động 100.00 18.3% 11
tnum2 Số có 3 ước Số học 100.00 32.5% 23
tn Trực nhật Số học 100.00 7.2% 4
vn Văn nghệ Số học 100.00 70.0% 14
cprime2 Song nguyên tố - CPRIME Số học 100.00 85.7% 6
funny Đô thị vui vẻ Đồ thị LTM 100.00 54.2% 21
ances NÚT CHA CHUNG GẦN NHẤT (ANCES.*) Đồ thị LTM 100.00 66.7% 2
domino2 Xếp domino Kiểu xâu 100.00 44.4% 27
cprdiv2 Đếm ước nguyên tố (CPRDIV) Kỹ thuật đánh dấu 100.00 43.4% 31
bset Tập hợp (bset) Kỹ thuật đánh dấu 100.00 42.0% 34
strdel Xóa xâu con Kiểu xâu 100.00 61.5% 7
nicestr Chuỗi đẹp Kiểu xâu 100.00 48.9% 19
capxaukt Cặp xâu kí tự (string) Kiểu xâu 100.00 80.8% 21
string4 String #3 Kiểu xâu 100.00 72.9% 31
string2 String #2 Kiểu xâu 100.00 59.6% 58
string1 String #1 Kiểu xâu 100.00 78.9% 64
ngoac Dãy ngoặc (ngoac) Kiểu xâu 100.00 64.6% 36
string3 Cặp xâu kí tự (string) Kiểu xâu 100.00 61.6% 42
election Bài Cắm điện Tham lam 100.00 38.6% 21
supernto Tìm số nguyên gần nhất Xử lí số lớn 100.00 47.1% 23
downtoo Giảm về 0 Mảng cơ bản 100.00 60.9% 27
vova Vova Mảng cơ bản 100.00 69.2% 23
vitrimaxlast Vị trí lớn nhất cuối cùng Mảng cơ bản 100.00 53.3% 53
solanxuathien Số lần xuất hiện Mảng cơ bản 100.00 74.1% 38
vitrixuathien Vị trí xuất hiện Mảng cơ bản 100.00 59.7% 35
tonguoc2 tonguoc bài cơ bản 100.00 41.3% 17
giaima Giải mã LQĐ BĐ 100.00 50.0% 23
caythongdasac Cây thông đa sắc LQĐ BĐ 200.00 39.4% 3
arr10 Số lượng số âm, số dương Uncategorized 50.00 51.5% 46
pttsnt Phân tích thành thừa số nguyên tố (ptsnt) Cấu trúc lặp 100.00 77.6% 53
ratm Rút tiền ATM (ratm) Cấu trúc lặp 100.00 75.9% 39
tbccs Trung bình cộng chữ số Cấu trúc lặp 100.00 69.9% 69
number2 Biến đổi số (Number) Cấu trúc lặp 100.00 69.4% 44
simpfrac Rút gọn phân số (Simpfrac) Cấu trúc lặp 100.00 53.5% 46
bcnn2 Tìm bội chung nhỏ nhất (BCNN) Cấu trúc lặp 100.00 68.0% 48
sumodd Tổng số lẻ SUMODD Cấu trúc lặp 50.00 60.6% 66
pts3 Phân tích số Cấu trúc lặp 100.00 71.7% 33
nenso2 Nén số Cấu trúc lặp 100.00 62.7% 45