Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
urbanize Đô thị hoá Bài tự nấu 300.00 10.0% 8
mess3 TIN NHẮN BÍ MẬT Kiểu xâu 100.00 62.5% 4
evacute Tổ chức sơ tán Contest 100.00 25.0% 2
cuunan CUUNAN - Cứu nạn bài cơ bản 100.00 58.1% 18
daylecachdeu Dãy số lẻ cách đều bài cơ bản 100.00 78.9% 28
daysocong Dãy số cộng bài cơ bản 100.00 78.0% 26
daychinhphuong Dãy số chính phương đơn giản bài cơ bản 100.00 87.9% 28
daysotich Dãy số tích tiểu học 100.00 64.9% 24
lqdbdiled Sửa chữa bảng đèn led bài cơ bản 5.00 0.0% 0
lqdbdibank Đổi tiền bài cơ bản 5.00 0.0% 0
lqdbdimessage Giải mã tin nhắn bài cơ bản 4.00 0.0% 0
lqdbdidata Khôi phục dữ liệu bài cơ bản 5.00 0.0% 0
tnt3 Số có tổng các chữ số là số nguyên tố Quy hoạch động 100.00 17.8% 9
tnum2 Số có 3 ước Số học 100.00 32.8% 19
tn Trực nhật Số học 100.00 7.2% 4
vn Văn nghệ Số học 100.00 70.0% 14
funny Đô thị vui vẻ Đồ thị LTM 100.00 54.2% 21
ances NÚT CHA CHUNG GẦN NHẤT (ANCES.*) Đồ thị LTM 100.00 66.7% 2
domino2 Xếp domino Kiểu xâu 100.00 44.4% 27
cprdiv2 Đếm ước nguyên tố (CPRDIV) Kỹ thuật đánh dấu 100.00 43.4% 31
bset Tập hợp (bset) Kỹ thuật đánh dấu 100.00 42.0% 34
strdel Xóa xâu con Kiểu xâu 100.00 54.5% 5
string4 String #3 Kiểu xâu 100.00 69.8% 27
string2 String #2 Kiểu xâu 100.00 58.4% 55
string1 String #1 Kiểu xâu 100.00 78.2% 61
ngoac Dãy ngoặc (ngoac) Kiểu xâu 100.00 64.1% 35
string3 Cặp xâu kí tự (string) Kiểu xâu 100.00 60.7% 36
election Bài Cắm điện Tham lam 100.00 38.6% 21
supernto Tìm số nguyên gần nhất Xử lí số lớn 100.00 46.9% 22
downtoo Giảm về 0 Mảng cơ bản 100.00 61.4% 26
vova Vova Mảng cơ bản 100.00 69.2% 23
vitrimaxlast Vị trí lớn nhất cuối cùng Mảng cơ bản 100.00 54.0% 51
solanxuathien Số lần xuất hiện Mảng cơ bản 100.00 73.1% 36
vitrixuathien Vị trí xuất hiện Mảng cơ bản 100.00 59.7% 35
tonguoc2 tonguoc bài cơ bản 100.00 38.5% 13
giaima Giải mã LQĐ BĐ 100.00 50.0% 23
caythongdasac Cây thông đa sắc LQĐ BĐ 200.00 39.4% 3
arr10 Số lượng số âm, số dương Uncategorized 50.00 51.0% 45
pttsnt Phân tích thành thừa số nguyên tố (ptsnt) Cấu trúc lặp 100.00 80.0% 50
ratm Rút tiền ATM (ratm) Cấu trúc lặp 100.00 80.9% 36
tbccs Trung bình cộng chữ số Cấu trúc lặp 100.00 70.1% 66
number2 Biến đổi số (Number) Cấu trúc lặp 100.00 69.0% 43
simpfrac Rút gọn phân số (Simpfrac) Cấu trúc lặp 100.00 58.3% 42
bcnn2 Tìm bội chung nhỏ nhất (BCNN) Cấu trúc lặp 100.00 67.6% 47
sumodd Tổng số lẻ SUMODD Cấu trúc lặp 50.00 60.3% 65
pts3 Phân tích số Cấu trúc lặp 100.00 74.4% 32
nenso2 Nén số Cấu trúc lặp 100.00 62.0% 42
sdx Số đối xứng Cấu trúc lặp 100.00 79.6% 38
snt2 Số nguyên tố Cấu trúc lặp 100.00 48.7% 49
scp3 Số chính phương Cấu trúc lặp 100.00 28.6% 2