Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
urbanize Đô thị hoá Bài tự nấu 300.00 9.9% 7
daysotich Dãy số tích tiểu học 100.00 87.5% 7
lqdbdiled Sửa chữa bảng đèn led bài cơ bản 5.00 0.0% 0
lqdbdibank Đổi tiền bài cơ bản 5.00 0.0% 0
lqdbdimessage Giải mã tin nhắn bài cơ bản 4.00 0.0% 0
lqdbdidata Khôi phục dữ liệu bài cơ bản 5.00 0.0% 0
tnt3 Số có tổng các chữ số là số nguyên tố Quy hoạch động 100.00 16.1% 6
tnum2 Số có 3 ước Số học 100.00 31.6% 12
tn Trực nhật Số học 100.00 8.5% 3
vn Văn nghệ Số học 100.00 66.7% 6
funny Đô thị vui vẻ Đồ thị LTM 100.00 53.5% 20
domino2 Xếp domino Kiểu xâu 100.00 44.4% 27
cprdiv2 Đếm ước nguyên tố (CPRDIV) Kỹ thuật đánh dấu 100.00 43.4% 31
strdel Xóa xâu con Kiểu xâu 100.00 50.0% 4
string4 String #3 Kiểu xâu 100.00 62.5% 14
string2 String #2 Kiểu xâu 100.00 58.1% 42
string1 String #1 Kiểu xâu 100.00 75.4% 47
ngoac Dãy ngoặc (ngoac) Kiểu xâu 100.00 65.0% 33
election Bài Cắm điện Tham lam 100.00 36.5% 19
downtoo Giảm về 0 Mảng cơ bản 100.00 66.7% 23
vova Vova Mảng cơ bản 100.00 69.2% 23
vitrimaxlast Vị trí lớn nhất cuối cùng Mảng cơ bản 100.00 56.6% 41
solanxuathien Số lần xuất hiện Mảng cơ bản 100.00 79.5% 33
tonguoc2 tonguoc bài cơ bản 100.00 37.0% 8
giaima Giải mã LQĐ BĐ 100.00 53.1% 23
caythongdasac Cây thông đa sắc LQĐ BĐ 200.00 39.4% 3
arr10 Số lượng số âm, số dương Uncategorized 50.00 51.6% 44
pttsnt Phân tích thành thừa số nguyên tố (ptsnt) Cấu trúc lặp 100.00 81.3% 46
ratm Rút tiền ATM (ratm) Cấu trúc lặp 100.00 85.0% 33
tbccs Trung bình cộng chữ số Cấu trúc lặp 100.00 73.9% 63
number2 Biến đổi số (Number) Cấu trúc lặp 100.00 67.2% 40
simpfrac Rút gọn phân số (Simpfrac) Cấu trúc lặp 100.00 57.1% 40
bcnn2 Tìm bội chung nhỏ nhất (BCNN) Cấu trúc lặp 100.00 67.6% 45
sumodd Tổng số lẻ SUMODD Cấu trúc lặp 50.00 61.5% 62
nenso2 Nén số Cấu trúc lặp 100.00 59.0% 35
sdx Số đối xứng Cấu trúc lặp 100.00 80.0% 35
snt2 Số nguyên tố Cấu trúc lặp 100.00 48.1% 44
chinhphuong_b4 Số chính phương Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 45.4% 37
rices Đong gạo (Rices) Cấu trúc lặp 100.00 61.7% 36
lksont Liệt kê các số nguyên tố - Lksont Cấu trúc lặp 100.00 55.6% 19
demsott Đếm số lượng số nguyên tố - Demsont Cấu trúc lặp 100.00 1.0% 2
sott2 Số thân thiện (số bạn bè) - Sott Cấu trúc lặp 100.00 30.8% 16
oantuti Oẳn tù tì Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 30.7% 48
minmax4num Min max 4 số Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 50.4% 63
chiaqua2 Chia quà Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 51.6% 54
doigio Đổi giờ bài cơ bản 100.00 38.0% 25
chokeo Cho kẹo bài cơ bản 100.00 100.0% 4
tongchuso2 Tổng chữ số bài cơ bản 50.00 80.4% 35
bachuso Ba chữ số bài cơ bản 50.00 63.8% 43
so2chuso Số có hai chữ số bài cơ bản 100.00 93.5% 42