| Rank | Username | Points ▾ | Problems count | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Ngọc Minh | 669.91 | 7 | |
| 2 | Hồ Minh Nhật | 624.20 | 7 | |
| 3 | Mai Đoàn Quỳnh Hương | 532.05 | 6 | |
| 3 | Nguyễn Thanh Hà | 532.05 | 6 | |
| 5 | Vũ Phan Hải | 438.52 | 5 | |
| 6 | Nguyễn Kiến Bình | 391.37 | 4 | |
| 6 | Võ Ngọc Ái My | 391.37 | 4 | |
| 6 | Lê Xuân Dương | 391.37 | 4 | |
| 9 | Nguyễn Hoàng Minh | 343.57 | 4 | |
| 9 | Phạm Hoàng Lâm | 343.57 | 4 | |
| 9 | Nguyễn Trần Hoàng Hân | 343.57 | 4 | |
| 9 | Nguyễn Ngọc Nhân | 343.57 | 4 | |
| 9 | Bùi Quang Huy | 343.57 | 4 | |
| 14 | Nguyễn Đỗ Minh Ngọc | 247.19 | 3 | |
| 14 | Đặng Nguyễn Trường Quân | 247.19 | 3 | |
| 16 | Huỳnh Gia Huy | 198.61 | 2 | |
| 17 | Phạm Tấn Khang | 149.36 | 2 | |
| 17 | Nguyễn Lâm Trường | 149.36 | 2 | |
| 19 | Nguyễn Nhật Nam | 100.05 | 1 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 100.05 | 1 | |
| 21 | Võ Tiến Đạt | 50.05 | 1 | |
| 22 | Nguyễn Xuân Cương | 0.00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Quốc Thịnh | 0.00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Lâm Trường | 0.00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 0.00 | 0 | |
| 22 | Trần Đăng Khoa | 0.00 | 0 | |
| 22 | Hùng Nguyễn Thanh | 0.00 | 0 | |
| 22 | Luu Hoang Tri | 0.00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Ngọc Nhân | 0.00 | 0 |