User lenguyenphuctin
Problems solved: 28
Rank by points: #281
Total points:
2752.55
Contribution points:
0
Points breakdown
20 / 20
AC
|
PY3
on March 11, 2026, 11:26 a.m.
weighted 90% (90.05pp)
bài cơ bản (550 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Ba chữ số | 50 / 50 |
| Cho kẹo | 100 / 100 |
| Dãy số chính phương đơn giản | 100 / 100 |
| Dãy số lẻ cách đều | 100 / 100 |
| Dãy số cộng | 100 / 100 |
| Số có hai chữ số | 100 / 100 |
Cấu trúc lặp (420 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm bội chung nhỏ nhất (BCNN) | 100 / 100 |
| Biến đổi số (Number) | 100 / 100 |
| Phân tích thành thừa số nguyên tố (ptsnt) | 100 / 100 |
| Rút tiền ATM (ratm) | 20 / 100 |
| Số đối xứng | 100 / 100 |
Cấu trúc rẽ nhánh (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số chính phương | 100 / 100 |
| Đôi giày | 100 / 100 |
Contest (6.667 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm số nguyên tố trong đoạn | 6.667 / 100 |
LQĐ BĐ (899.048 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Chia nhóm | 200 / 200 |
| Đếm số nguyên tố | 19.048 / 200 |
| Tìm bội | 180 / 200 |
| Giải mã | 100 / 100 |
| Tổng k số | 200 / 200 |
| Thay chữ số | 100 / 100 |
| xúc xắc | 100 / 100 |
Mảng cơ bản (209.524 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Chênh lệch | 100 / 100 |
| Đếm #3 | 100 / 100 |
| Giảm về 0 | 9.524 / 100 |
tiểu học (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số tích | 100 / 100 |
Uncategorized (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Những thanh que | 100 / 100 |
| Tính tổng S = ~x~ + ~x^2~ + ... + ~x^n~ | 100 / 100 |
| Tính tổng S = ~x^2~ + ~x^4~ + ... + ~x^{2n}~ | 100 / 100 |
Xử lí số lớn (70 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm số nguyên gần nhất | 70 / 100 |