User buichihoang0404
Problems solved: 63
Rank by points: #146
Total points:
5173.20
Contribution points:
0
Points breakdown
bài cơ bản (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Ba chữ số | 50 / 50 |
| Số có hai chữ số | 100 / 100 |
| Tổng chữ số | 50 / 50 |
Cấu trúc lặp (600 points)
Cấu trúc rẽ nhánh (500 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Chia quà | 100 / 100 |
| Số chính phương | 100 / 100 |
| Kiểm tra số | 100 / 100 |
| Min max 4 số | 100 / 100 |
| Oẳn tù tì | 100 / 100 |
Contest (505 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Array1 | 100 / 100 |
| Hiệu BCNNvà UCLN | 5 / 5 |
| Số nhỏ thứ k | 100 / 100 |
| Tam giác cân | 100 / 100 |
| Xâu đối xứng | 200 / 200 |
Free Contest (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Trung bình cộng 3 số | 100 / 100 |
Kiểu xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy ngoặc (ngoac) | 100 / 100 |
| String #1 | 100 / 100 |
Kỹ thuật đánh dấu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm ước nguyên tố (CPRDIV) | 100 / 100 |
LQĐ BĐ (1150 points)
Mảng cơ bản (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Giảm về 0 | 100 / 100 |
| Số lần xuất hiện | 100 / 100 |
| Vị trí lớn nhất cuối cùng | 100 / 100 |
| Vova | 100 / 100 |
Uncategorized (2370 points)
Xử lí số lớn (820 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| ~A^B~ comparison | 100 / 100 |
| Số gần hoàn hảo | 120 / 120 |
| MA_C3 | 200 / 200 |
| MA_C2 | 200 / 200 |
| MA_C1 | 200 / 200 |
Đệ quy cơ bản (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đệ quy_Tính lũy thừa a^n (LUYTHUA) | 100 / 100 |
| Tính tổ hợp (TOHOP) | 100 / 100 |
| Đệ quy_Tính tổng S=1+2+3+...+n (TONG) | 100 / 100 |
| Tìm ước chung lớn nhất (UCLN) | 100 / 100 |