User dinhnguyenankhoi2904
Problems solved: 53
Rank by points: #167
Total points:
4812.54
Contribution points:
0
Points breakdown
bài cơ bản (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Ba chữ số | 50 / 50 |
| Số có hai chữ số | 100 / 100 |
| Tổng chữ số | 50 / 50 |
Cấu trúc lặp (1150 points)
Cấu trúc rẽ nhánh (700 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Chia quà | 100 / 100 |
| Số chính phương | 100 / 100 |
| Đôi giày | 100 / 100 |
| Hóa đơn tiền điện | 100 / 100 |
| Kiểm tra số | 100 / 100 |
| Min max 4 số | 100 / 100 |
| Oẳn tù tì | 100 / 100 |
Contest (500 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 100 / 100 |
| Số lớn thứ k | 100 / 100 |
| Xâu con | 100 / 100 |
| Xâu đối xứng | 200 / 200 |
Kiểu xâu (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Xếp domino | 100 / 100 |
| Dãy ngoặc (ngoac) | 100 / 100 |
LQĐ BĐ (2012.500 points)
Quy hoạch động (80 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 80 / 100 |
Uncategorized (670 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số lượng số âm, số dương | 50 / 50 |
| Rút tiền ATM | 200 / 200 |
| Dãy con đẹp | 120 / 210 |
| Giao thừa vui vẻ | 100 / 100 |
| Liệt kê nhị phân | 100 / 100 |
| Vũ hội | 100 / 100 |
Xử lí số lớn (650 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm số nguyên gần nhất | 80 / 100 |
| MA_C3 | 170 / 200 |
| MA_C2 | 200 / 200 |
| MA_C1 | 200 / 200 |
Đệ quy cơ bản (410 points)
Đồ thị LTM (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đô thị vui vẻ | 100 / 100 |