User phantathaian
Problems solved: 68
Rank by points: #140
Total points:
5518.91
Contribution points:
0
Points breakdown
bài cơ bản (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Ba chữ số | 50 / 50 |
| Dãy số chính phương đơn giản | 100 / 100 |
| Dãy số cộng | 100 / 100 |
| Số có hai chữ số | 100 / 100 |
| Tổng chữ số | 50 / 50 |
Cấu trúc lặp (1150 points)
Cấu trúc rẽ nhánh (800 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Chia quà | 100 / 100 |
| Số chính phương | 100 / 100 |
| Đôi giày | 100 / 100 |
| Hóa đơn tiền điện | 100 / 100 |
| Kiểm tra số | 100 / 100 |
| Min max 4 số | 100 / 100 |
| Ngày tiếp theo | 100 / 100 |
| Oẳn tù tì | 100 / 100 |
Contest (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 100 / 100 |
| Số lớn thứ k | 100 / 100 |
| Xâu đối xứng | 200 / 200 |
Kiểu xâu (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy ngoặc (ngoac) | 100 / 100 |
| String #1 | 100 / 100 |
| String #2 | 100 / 100 |
Kỹ thuật đánh dấu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm ước nguyên tố (CPRDIV) | 100 / 100 |
LQĐ BĐ (1252.500 points)
Mảng cơ bản (309.524 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số lần xuất hiện | 100 / 100 |
| Tính tổng #2 | 100 / 100 |
| Vị trí lớn nhất cuối cùng | 100 / 100 |
| Vova | 9.524 / 100 |
Quy hoạch động (180 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Hình vuông 01 (HV01) | 100 / 100 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 80 / 100 |
Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài Cắm điện | 100 / 100 |
tiểu học (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số tích | 100 / 100 |
Uncategorized (1340 points)
vn.spoj (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Trò chơi lò cò | 300 / 300 |
Xử lí số lớn (700 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tìm số nguyên gần nhất | 100 / 100 |
| MA_C3 | 200 / 200 |
| MA_C2 | 200 / 200 |
| MA_C1 | 200 / 200 |
Đệ quy cơ bản (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đệ quy_Tính lũy thừa a^n (LUYTHUA) | 100 / 100 |
| Liên minh huyền thoại | 100 / 100 |
| Đệ quy_Tính tổng S=1+2+3+...+n (TONG) | 100 / 100 |
| Tìm ước chung lớn nhất (UCLN) | 100 / 100 |
Đồ thị LTM (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đô thị vui vẻ | 100 / 100 |