Problem list
Problem search
Hot problems
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| urbanize | Đô thị hoá | Bài tự nấu | 300.00 | 9.9% | 7 | |
| tnum2 | Số có 3 ước | Số học | 100.00 | 29.4% | 10 | |
| domino2 | Xếp domino | Kiểu xâu | 100.00 | 44.4% | 27 | |
| cprdiv2 | Đếm ước nguyên tố (CPRDIV) | Kỹ thuật đánh dấu | 100.00 | 42.7% | 31 | |
| strdel | Xóa xâu con | Kiểu xâu | 100.00 | 50.0% | 4 | |
| string4 | String #3 | Kiểu xâu | 100.00 | 63.6% | 13 | |
| string2 | String #2 | Kiểu xâu | 100.00 | 57.7% | 40 | |
| string1 | String #1 | Kiểu xâu | 100.00 | 75.0% | 47 | |
| ngoac | Dãy ngoặc (ngoac) | Kiểu xâu | 100.00 | 68.5% | 33 | |
| election | Bài Cắm điện | Tham lam | 100.00 | 36.5% | 19 | |
| downtoo | Giảm về 0 | Mảng cơ bản | 100.00 | 66.7% | 23 | |
| vova | Vova | Mảng cơ bản | 100.00 | 69.2% | 23 | |
| vitrimaxlast | Vị trí lớn nhất cuối cùng | Mảng cơ bản | 100.00 | 56.6% | 41 | |
| solanxuathien | Số lần xuất hiện | Mảng cơ bản | 100.00 | 79.5% | 33 | |
| tonguoc2 | tonguoc | bài cơ bản | 100.00 | 37.5% | 8 | |
| giaima | Giải mã | LQĐ BĐ | 100.00 | 53.1% | 23 | |
| caythongdasac | Cây thông đa sắc | LQĐ BĐ | 200.00 | 39.4% | 3 | |
| arr10 | Số lượng số âm, số dương | Uncategorized | 50.00 | 51.6% | 44 | |
| pttsnt | Phân tích thành thừa số nguyên tố (ptsnt) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 81.3% | 46 | |
| ratm | Rút tiền ATM (ratm) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 85.0% | 33 | |
| tbccs | Trung bình cộng chữ số | Cấu trúc lặp | 100.00 | 73.3% | 61 | |
| number2 | Biến đổi số (Number) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 67.2% | 40 | |
| simpfrac | Rút gọn phân số (Simpfrac) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 56.5% | 39 | |
| bcnn2 | Tìm bội chung nhỏ nhất (BCNN) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 67.6% | 45 | |
| sumodd | Tổng số lẻ SUMODD | Cấu trúc lặp | 50.00 | 61.5% | 62 | |
| nenso2 | Nén số | Cấu trúc lặp | 100.00 | 59.3% | 34 | |
| sdx | Số đối xứng | Cấu trúc lặp | 100.00 | 79.5% | 34 | |
| snt2 | Số nguyên tố | Cấu trúc lặp | 100.00 | 48.1% | 44 | |
| chinhphuong_b4 | Số chính phương | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 45.3% | 37 | |
| rices | Đong gạo (Rices) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 61.7% | 36 | |
| lksont | Liệt kê các số nguyên tố - Lksont | Cấu trúc lặp | 100.00 | 59.4% | 18 | |
| demsott | Đếm số lượng số nguyên tố - Demsont | Cấu trúc lặp | 100.00 | 1.0% | 2 | |
| sott2 | Số thân thiện (số bạn bè) - Sott | Cấu trúc lặp | 100.00 | 30.8% | 16 | |
| oantuti | Oẳn tù tì | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 30.5% | 47 | |
| minmax4num | Min max 4 số | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 50.4% | 63 | |
| chiaqua2 | Chia quà | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 52.0% | 54 | |
| doigio | Đổi giờ | bài cơ bản | 100.00 | 38.0% | 25 | |
| chokeo | Cho kẹo | bài cơ bản | 100.00 | 100.0% | 3 | |
| tongchuso2 | Tổng chữ số | bài cơ bản | 50.00 | 80.0% | 34 | |
| bachuso | Ba chữ số | bài cơ bản | 50.00 | 63.8% | 43 | |
| so2chuso | Số có hai chữ số | bài cơ bản | 100.00 | 93.5% | 42 | |
| transmission | Truyền tin - transmission | DFS | 100.00 | 66.7% | 1 | |
| dao | Hệ thống đảo cung cấp xăng - DAO | DFS | 100.00 | 100.0% | 1 | |
| timsothun | Tìm chữ số thứ n | Bài toán tìm kiếm | 100.00 | 30.0% | 3 | |
| bts2 | Trạm phát sóng | LQĐ BĐ | 100.00 | 16.3% | 20 | |
| diabolical_fibo | Fibo siêu cấp | Uncategorized | 100.00 | 21.4% | 3 | |
| power_of_three | Lũy thừa của 3 | Uncategorized | 100.00 | 9.6% | 6 | |
| lucky_pair | Cặp may mắn | Uncategorized | 100.00 | 22.8% | 15 | |
| palindrome_my_goat_hard | Tèo và xâu đối xứng (Bản không dễ) | Uncategorized | 100.00 | 11.8% | 5 | |
| palindrome_my_goat_easy | Tèo và xâu đối xứng (Bản dễ) | Uncategorized | 100.00 | 28.3% | 11 |