Problem list
Problem search
ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
---|---|---|---|---|---|---|
lcmlist | lcmlist | LQĐ BĐ | 100.00 | 39.1% | 30 | |
valy | Xếp valy | LQĐ BĐ | 200.00 | 48.9% | 35 | |
nprime | NPRIME | LQĐ BĐ | 200.00 | 25.0% | 26 | |
removedigitgame2 | Lật Kèo Thằng Tèo (bản khó) | Nhập môn lập trình | 400.00 | 30.0% | 7 | |
dp2 | DP2 | LQĐ BĐ | 200.00 | 31.3% | 19 | |
sothang | Tính số tháng để được số tiền N1 | LQĐ BĐ | 100.00 | 16.4% | 15 | |
baia | Bài A | LQĐ BĐ | 200.00 | 67.6% | 18 | |
advacute | Tổ chức sơ tán | LQĐ BĐ | 200.00 | 50.8% | 27 | |
simple_fft_1 | Mừng giao diện mới | Nhập môn lập trình | 300.00 | 20.5% | 8 | |
removedigitgame | Lật Kèo Thằng Tèo | Quy hoạch động | 200.00 | 4.5% | 7 | |
ongliemseason1 | Ông Liêm Chặt Tre | Xử lí số lớn | 300.00 | 10.9% | 2 | |
ticket | Vé Rạp Phim | Tin Học Trẻ | 400.00 | 6.6% | 10 | |
mgame | Trò chơi toán học | LQĐ BĐ | 200.00 | 11.8% | 21 | |
sumdg | SUMDG | LQĐ BĐ | 200.00 | 19.7% | 27 | |
tax | Thu Thuế | Contest | 100.00 | 12.0% | 4 | |
inspect | Thị Sát | Contest | 100.00 | 25.0% | 13 | |
quarantine | Cách Ly | Contest | 100.00 | 28.4% | 9 | |
chonso | Chọn số | LQĐ BĐ | 200.00 | 16.0% | 18 | |
seq2 | Khớp dữ liệu | LQĐ BĐ | 200.00 | 82.4% | 12 | |
maxdif2 | Hiệu lớn nhất | LQĐ BĐ | 200.00 | 28.4% | 24 | |
countprd | Đếm các thừa số nguyên tố | LQĐ BĐ | 200.00 | 20.9% | 38 | |
cnet | Truyền tin trên mạng | LQĐ BĐ | 200.00 | 0.0% | 0 | |
number | Giá trị lớn nhất | LQĐ BĐ | 200.00 | 0.0% | 0 | |
kinhdoanh | Kinh Doanh | LQĐ BĐ | 100.00 | 46.9% | 27 | |
dfsbrg2 | Xây cầu 2 | LQĐ BĐ | 200.00 | 30.6% | 14 | |
dfsstvlt | Tìm đường đi từ đỉnh S đến đỉnh T.. DFSSTVLT | LQĐ BĐ | 200.00 | 56.8% | 33 | |
bag2 | Cai tui 2 | LQĐ BĐ | 200.00 | 54.9% | 46 | |
erasingzeroes136 | Xóa các chữ số 0 | LQĐ BĐ | 200.00 | 51.3% | 32 | |
room16 | Căn phòng kỳ diệu | LQĐ BĐ | 200.00 | 6.9% | 14 | |
cmap | Tô màu bản đồ | Contest | 200.00 | 100.0% | 4 | |
rsgraph | rsgraph | Contest | 200.00 | 5.3% | 1 | |
color | Color | Contest | 200.00 | 0.0% | 0 | |
alptour | Hành trình du lịch | LQĐ BĐ | 200.00 | 75.0% | 12 | |
chinhphuong | Số chính phương | LQĐ BĐ | 200.00 | 60.0% | 67 | |
seq | Dãy số | LQĐ BĐ | 200.00 | 31.3% | 70 | |
water | Xếp hàng uống nước | LQĐ BĐ | 200.00 | 17.6% | 27 | |
swgp | DÃY CON CHUNG | LQĐ BĐ | 200.00 | 18.6% | 3 | |
palindstr125 | Chuỗi con đối xứng | LQĐ BĐ | 200.00 | 45.4% | 40 | |
substr124 | Chuỗi con | LQĐ BĐ | 200.00 | 45.4% | 43 | |
rouding | Làm tròn số | LQĐ BĐ | 200.00 | 42.7% | 48 | |
muarau114 | Mua rau rẻ nhất | LQĐ BĐ | 200.00 | 47.0% | 46 | |
uocxau121 | Ước chuỗi | LQĐ BĐ | 200.00 | 52.5% | 30 | |
sodoixung60 | Số đối xứng | LQĐ BĐ | 200.00 | 64.4% | 63 | |
minmul | MINMUL | DHBB | 200.00 | 9.5% | 7 | |
msarr | MSARR | DHBB | 200.00 | 34.6% | 19 | |
seqsqr | SEQSQR | DHBB | 200.00 | 33.3% | 28 | |
xeptrung | Xếp trứng | LQĐ BĐ | 200.00 | 24.3% | 75 | |
keyboard2 | Máy đánh chữ | DHBB | 200.00 | 43.9% | 9 | |
gcollect | Ăn khế trả vàng | DHBB | 200.00 | 0.0% | 0 | |
height | Chiều cao | DHBB | 200.00 | 35.7% | 15 |