Problem list
Problem search
Hot problems
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| deadline_skedaddling | Chạy deadline | Uncategorized | 100.00 | 34.3% | 16 | |
| giao_thua_vui_ve | Giao thừa vui vẻ | Uncategorized | 100.00 | 27.7% | 54 | |
| lixi | [BONUS] Lì xì đầu năm | Uncategorized | 100.00 | 0.8% | 9 | |
| nguyento | Nguyên Tố | LQĐ BĐ | 100.00 | 32.4% | 21 | |
| sortcb07 | Liên minh huyền thoại | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 68.6% | 47 | |
| tohop2 | Tính tổ hợp (TOHOP) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 67.5% | 51 | |
| ucln3 | Tìm ước chung lớn nhất (UCLN) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 80.2% | 43 | |
| tongdq | Đệ quy_Tính tổng S=1+2+3+...+n (TONG) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 50.0% | 56 | |
| luythua | Đệ quy_Tính lũy thừa a^n (LUYTHUA) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 49.3% | 33 | |
| hoanvi4 | Hoán vị (HOANVI) | Contest | 100.00 | 45.0% | 9 | |
| hv01 | Hình vuông 01 (HV01) | Quy hoạch động | 100.00 | 57.5% | 18 | |
| cutstring | Tách từ đầu/cuối trong xâu (cutstring) | Kiểu xâu | 100.00 | 80.0% | 38 | |
| str05 | Xóa ký tự trắng dư thừa (str05) | Kiểu xâu | 100.00 | 87.5% | 7 | |
| kt | Kiểm tra | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 53.1% | 16 | |
| goidt | Gọi điện thoại | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 48.3% | 13 | |
| hdtiendien | Hóa đơn tiền điện | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 47.3% | 34 | |
| doigiay | Đôi giày | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 58.7% | 51 | |
| kiemtraso | Kiểm tra số | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 48.1% | 51 | |
| xoaso1 | Xóa số #1 | Mảng cơ bản | 100.00 | 75.0% | 3 | |
| giamso | Giảm số | Mảng cơ bản | 100.00 | 38.1% | 6 | |
| daygiongnhau | Dãy giống nhau | Mảng cơ bản | 100.00 | 40.0% | 18 | |
| dem3 | Đếm #3 | Mảng cơ bản | 100.00 | 47.6% | 19 | |
| dem2 | Đếm #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 29.2% | 7 | |
| chenhlech | Chênh lệch | Mảng cơ bản | 100.00 | 70.0% | 7 | |
| chot | Phần tử chốt | Mảng cơ bản | 100.00 | 75.0% | 3 | |
| colmax | Cột max | Mảng cơ bản | 100.00 | 88.9% | 7 | |
| mecung2 | Mê cung | Mảng cơ bản | 100.00 | 66.7% | 5 | |
| tong3 | Tính tổng #3 | Mảng cơ bản | 100.00 | 25.0% | 1 | |
| tong2 | Tính tổng #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 83.3% | 5 | |
| day04 | Dãy số #4 | Mảng cơ bản | 100.00 | 44.4% | 3 | |
| day03 | Dãy số #3 | Mảng cơ bản | 100.00 | 28.6% | 4 | |
| day02 | Dãy số #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 66.7% | 6 | |
| bibo2 | Số fibonacci #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 66.7% | 4 | |
| palind | Palindrome | Mảng cơ bản | 100.00 | 85.7% | 5 | |
| gift2 | Tặng quà | LQĐ BĐ | 100.00 | 58.9% | 41 | |
| triplets | TRIPLETS bộ ba | LQĐ BĐ | 100.00 | 50.0% | 20 | |
| snakes | Những con rắn | LQĐ BĐ | 100.00 | 39.6% | 14 | |
| voiwels | Nguyên âm | LQĐ BĐ | 100.00 | 46.4% | 9 | |
| numbers4 | NUMBERS | LQĐ BĐ | 100.00 | 61.5% | 23 | |
| combatib | Số tương thích | LQĐ BĐ | 100.00 | 0.0% | 0 | |
| sodp | SOS DP | LQĐ BĐ | 100.00 | 78.0% | 38 | |
| hviso | Hoán vị số | LQĐ BĐ | 100.00 | 50.0% | 13 | |
| store | STORE | LQĐ BĐ | 100.00 | 7.9% | 3 | |
| postcard | VƯỜN HOA | LQĐ BĐ | 200.00 | 12.7% | 15 | |
| hackathon | HACKATHON | LQĐ BĐ | 200.00 | 20.2% | 20 | |
| coutseq | PHÂN TÍCH SỐ | LQĐ BĐ | 200.00 | 24.1% | 30 | |
| apzip | apzip | LQĐ BĐ | 200.00 | 0.0% | 0 | |
| hoanvi3 | Hoán vị | LQĐ BĐ | 200.00 | 56.5% | 11 | |
| doixung | Dãy đối xứng | Trại hè Đà Lạt 2020 | 200.00 | 40.0% | 6 | |
| sonnha | Sơn nhà | LQĐ BĐ | 200.00 | 6.2% | 4 |