Problem list
Problem search
Hot problems
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| simpfrac | Rút gọn phân số (Simpfrac) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 54.4% | 49 | |
| bcnn2 | Tìm bội chung nhỏ nhất (BCNN) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 68.0% | 48 | |
| sumodd | Tổng số lẻ SUMODD | Cấu trúc lặp | 50.00 | 60.9% | 67 | |
| pts3 | Phân tích số | Cấu trúc lặp | 100.00 | 66.7% | 42 | |
| nenso2 | Nén số | Cấu trúc lặp | 100.00 | 62.7% | 45 | |
| sdx | Số đối xứng | Cấu trúc lặp | 100.00 | 76.1% | 53 | |
| docnguoc | Số đọc ngược | Cấu trúc lặp | 100.00 | 60.0% | 27 | |
| snt2 | Số nguyên tố | Cấu trúc lặp | 100.00 | 47.4% | 56 | |
| scp3 | Số chính phương | Cấu trúc lặp | 100.00 | 40.0% | 4 | |
| nganhang | Tiền gửi ngân hàng | Cấu trúc lặp | 100.00 | 40.9% | 42 | |
| chinhphuong_b4 | Số chính phương | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 44.8% | 42 | |
| rices | Đong gạo (Rices) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 51.9% | 52 | |
| lksont | Liệt kê các số nguyên tố - Lksont | Cấu trúc lặp | 100.00 | 59.5% | 24 | |
| demsott | Đếm số lượng số nguyên tố - Demsont | Cấu trúc lặp | 100.00 | 0.9% | 2 | |
| sott2 | Số thân thiện (số bạn bè) - Sott | Cấu trúc lặp | 100.00 | 27.9% | 18 | |
| oantuti | Oẳn tù tì | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 31.3% | 54 | |
| minmax4num | Min max 4 số | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 51.9% | 72 | |
| chiaqua2 | Chia quà | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 53.7% | 60 | |
| gt | Tính giai thừa (gt) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 79.1% | 33 | |
| sumle | Tổng các số lẻ đầu tiên | Cấu trúc lặp | 100.00 | 44.9% | 32 | |
| lapabc | Chữ cái lặp ABC | Cấu trúc lặp | 100.00 | 36.8% | 34 | |
| cb2 | Căn bậc hai | bài cơ bản | 100.00 | 77.8% | 7 | |
| lt | Lũy thừa | bài cơ bản | 100.00 | 0.0% | 0 | |
| tlp | TỔNG LẬP PHƯƠNG | bài cơ bản | 100.00 | 50.0% | 4 | |
| nhapxuat2 | Nhập xuất #2 | bài cơ bản | 100.00 | 69.6% | 14 | |
| nhapxuat1 | Nhập xuất #1 | bài cơ bản | 50.00 | 69.2% | 11 | |
| doigio | Đổi giờ | bài cơ bản | 100.00 | 35.4% | 27 | |
| chokeo | Cho kẹo | bài cơ bản | 100.00 | 85.0% | 16 | |
| tongchuso2 | Tổng chữ số | bài cơ bản | 50.00 | 80.0% | 45 | |
| bachuso | Ba chữ số | bài cơ bản | 50.00 | 67.0% | 58 | |
| so2chuso | Số có hai chữ số | bài cơ bản | 100.00 | 94.4% | 50 | |
| transmission | Truyền tin - transmission | DFS | 100.00 | 33.3% | 2 | |
| dao | Hệ thống đảo cung cấp xăng - DAO | DFS | 100.00 | 75.0% | 3 | |
| timsothun | Tìm chữ số thứ n | Bài toán tìm kiếm | 100.00 | 33.3% | 4 | |
| bts2 | Trạm phát sóng | LQĐ BĐ | 100.00 | 16.8% | 22 | |
| diabolical_fibo | Fibo siêu cấp | Uncategorized | 100.00 | 21.4% | 3 | |
| power_of_three | Lũy thừa của 3 | Uncategorized | 100.00 | 9.0% | 6 | |
| lucky_pair | Cặp may mắn | Uncategorized | 100.00 | 22.8% | 15 | |
| palindrome_my_goat_hard | Tèo và xâu đối xứng (Bản không dễ) | Uncategorized | 100.00 | 11.3% | 5 | |
| palindrome_my_goat_easy | Tèo và xâu đối xứng (Bản dễ) | Uncategorized | 100.00 | 30.0% | 13 | |
| deadline_skedaddling | Chạy deadline | Uncategorized | 100.00 | 34.3% | 16 | |
| giao_thua_vui_ve | Giao thừa vui vẻ | Uncategorized | 100.00 | 27.7% | 54 | |
| lixi | [BONUS] Lì xì đầu năm | Uncategorized | 100.00 | 0.8% | 9 | |
| nguyento | Nguyên Tố | LQĐ BĐ | 100.00 | 32.4% | 22 | |
| sortcb07 | Liên minh huyền thoại | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 66.7% | 49 | |
| sortcb05 | Số nhỏ thứ k | Sắp xếp cơ bản | 100.00 | 66.7% | 8 | |
| thaphn | Bài toán Tháp Hà Nội | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 40.0% | 10 | |
| tohop2 | Tính tổ hợp (TOHOP) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 67.9% | 52 | |
| tcs | Tính tổng các chữ số (TONGCS) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 90.3% | 27 | |
| ucln3 | Tìm ước chung lớn nhất (UCLN) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 80.4% | 44 |