Problem list
Problem search
Hot problems
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pttsnt | Phân tích thành thừa số nguyên tố (ptsnt) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 77.2% | 55 | |
| ptt | Thu hoạch khoai tây (ptt1) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 62.2% | 28 | |
| ratm | Rút tiền ATM (ratm) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 74.1% | 41 | |
| tbccs | Trung bình cộng chữ số | Cấu trúc lặp | 100.00 | 70.3% | 73 | |
| number2 | Biến đổi số (Number) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 70.4% | 45 | |
| sumdigits | Các số có tổng các chữ số bằng N (Sumdigits) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 65.2% | 30 | |
| leftnumber | Tìm chữ số đầu tiên bên trái (Leftnumber) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 69.0% | 36 | |
| simpfrac | Rút gọn phân số (Simpfrac) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 55.4% | 50 | |
| bcnn2 | Tìm bội chung nhỏ nhất (BCNN) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 68.4% | 49 | |
| sumodd | Tổng số lẻ SUMODD | Cấu trúc lặp | 50.00 | 61.5% | 69 | |
| pts3 | Phân tích số | Cấu trúc lặp | 100.00 | 67.2% | 43 | |
| nenso2 | Nén số | Cấu trúc lặp | 100.00 | 62.7% | 45 | |
| sdx | Số đối xứng | Cấu trúc lặp | 100.00 | 74.0% | 56 | |
| spp | Số phong phú | Cấu trúc lặp | 100.00 | 20.0% | 21 | |
| docnguoc | Số đọc ngược | Cấu trúc lặp | 100.00 | 61.5% | 29 | |
| snt2 | Số nguyên tố | Cấu trúc lặp | 100.00 | 48.2% | 59 | |
| scp3 | Số chính phương | Cấu trúc lặp | 100.00 | 53.8% | 7 | |
| nganhang | Tiền gửi ngân hàng | Cấu trúc lặp | 100.00 | 38.4% | 43 | |
| chinhphuong_b4 | Số chính phương | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 44.7% | 46 | |
| rices | Đong gạo (Rices) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 51.9% | 52 | |
| lksont | Liệt kê các số nguyên tố - Lksont | Cấu trúc lặp | 100.00 | 53.2% | 32 | |
| demsott | Đếm số lượng số nguyên tố - Demsont | Cấu trúc lặp | 100.00 | 0.9% | 2 | |
| sott2 | Số thân thiện (số bạn bè) - Sott | Cấu trúc lặp | 100.00 | 27.9% | 18 | |
| oantuti | Oẳn tù tì | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 31.3% | 54 | |
| minmax4num | Min max 4 số | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 52.2% | 73 | |
| chiaqua2 | Chia quà | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 54.1% | 61 | |
| sochan | Số chẵn | Cấu trúc lặp | 100.00 | 67.3% | 33 | |
| sum4 | Tính tống (sum2) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 0.0% | 0 | |
| usc | Ước số chung | Cấu trúc lặp | 100.00 | 25.0% | 1 | |
| cacuocn | Các ước của n | Cấu trúc lặp | 100.00 | 100.0% | 2 | |
| gt | Tính giai thừa (gt) | Cấu trúc lặp | 100.00 | 79.5% | 34 | |
| sumle | Tổng các số lẻ đầu tiên | Cấu trúc lặp | 100.00 | 45.0% | 33 | |
| lapabc | Chữ cái lặp ABC | Cấu trúc lặp | 100.00 | 38.5% | 37 | |
| demnguoc | Đếm ngượcc | Cấu trúc lặp | 100.00 | 0.0% | 0 | |
| cb2 | Căn bậc hai | bài cơ bản | 100.00 | 77.8% | 7 | |
| lt | Lũy thừa | bài cơ bản | 100.00 | 0.0% | 0 | |
| tlp | TỔNG LẬP PHƯƠNG | bài cơ bản | 100.00 | 50.0% | 4 | |
| nhapxuat2 | Nhập xuất #2 | bài cơ bản | 100.00 | 69.6% | 14 | |
| nhapxuat1 | Nhập xuất #1 | bài cơ bản | 50.00 | 69.2% | 11 | |
| doigio | Đổi giờ | bài cơ bản | 100.00 | 35.4% | 27 | |
| chokeo | Cho kẹo | bài cơ bản | 100.00 | 85.0% | 16 | |
| tongchuso2 | Tổng chữ số | bài cơ bản | 50.00 | 80.0% | 45 | |
| bachuso | Ba chữ số | bài cơ bản | 50.00 | 67.0% | 58 | |
| so2chuso | Số có hai chữ số | bài cơ bản | 100.00 | 94.5% | 51 | |
| transmission | Truyền tin - transmission | DFS | 100.00 | 33.3% | 2 | |
| dao | Hệ thống đảo cung cấp xăng - DAO | DFS | 100.00 | 75.0% | 3 | |
| timsothun | Tìm chữ số thứ n | Bài toán tìm kiếm | 100.00 | 33.3% | 4 | |
| bts2 | Trạm phát sóng | LQĐ BĐ | 100.00 | 16.8% | 22 | |
| diabolical_fibo | Fibo siêu cấp | Uncategorized | 100.00 | 21.4% | 3 | |
| power_of_three | Lũy thừa của 3 | Uncategorized | 100.00 | 9.0% | 6 |