Problem list
Problem search
Hot problems
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| tong3 | Tính tổng #3 | Mảng cơ bản | 100.00 | 63.6% | 7 | |
| tong2 | Tính tổng #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 53.7% | 22 | |
| tong1 | Tính tổng #1 | Mảng cơ bản | 100.00 | 71.9% | 36 | |
| fibo5 | Số fibonacci #5 | Mảng cơ bản | 100.00 | 35.7% | 5 | |
| day05 | Dãy số #5 | Mảng cơ bản | 100.00 | 37.5% | 10 | |
| day04 | Dãy số #4 | Mảng cơ bản | 100.00 | 33.9% | 12 | |
| day03 | Dãy số #3 | Mảng cơ bản | 100.00 | 39.0% | 18 | |
| day02 | Dãy số #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 42.0% | 25 | |
| day01 | Dãy số #1 | Mảng cơ bản | 100.00 | 52.3% | 33 | |
| day0 | Dãy số #0 | Mảng cơ bản | 100.00 | 45.9% | 15 | |
| bibo2 | Số fibonacci #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 63.6% | 7 | |
| palind | Palindrome | Mảng cơ bản | 100.00 | 87.5% | 6 | |
| gift2 | Tặng quà | LQĐ BĐ | 100.00 | 59.5% | 42 | |
| triplets | TRIPLETS bộ ba | LQĐ BĐ | 100.00 | 50.0% | 20 | |
| snakes | Những con rắn | LQĐ BĐ | 100.00 | 32.8% | 14 | |
| voiwels | Nguyên âm | LQĐ BĐ | 100.00 | 46.4% | 9 | |
| numbers4 | NUMBERS | LQĐ BĐ | 100.00 | 61.5% | 23 | |
| combatib | Số tương thích | LQĐ BĐ | 100.00 | 0.0% | 0 | |
| sodp | SOS DP | LQĐ BĐ | 100.00 | 78.4% | 39 | |
| times | Times | LQĐ BĐ | 100.00 | 69.6% | 13 | |
| hviso | Hoán vị số | LQĐ BĐ | 100.00 | 50.0% | 14 | |
| store | STORE | LQĐ BĐ | 100.00 | 7.9% | 3 | |
| postcard | VƯỜN HOA | LQĐ BĐ | 200.00 | 12.0% | 16 | |
| hackathon | HACKATHON | LQĐ BĐ | 200.00 | 20.8% | 23 | |
| coutseq | PHÂN TÍCH SỐ | LQĐ BĐ | 200.00 | 24.7% | 31 | |
| apzip | apzip | LQĐ BĐ | 200.00 | 0.0% | 0 | |
| some | Ghép tất | LQĐ BĐ | 200.00 | 50.0% | 8 | |
| hoanvi3 | Hoán vị | LQĐ BĐ | 200.00 | 58.3% | 12 | |
| doixung | Dãy đối xứng | Trại hè Đà Lạt 2020 | 200.00 | 41.7% | 14 | |
| cow | Ngôn ngữ cổ | LQĐ BĐ | 200.00 | 73.7% | 14 | |
| sonnha | Sơn nhà | LQĐ BĐ | 200.00 | 6.2% | 4 | |
| easy_geometry | Hình học cơ bản | Bài tự nấu | 350.00 | 6.7% | 1 | |
| easy_steiner_tree | Cây Steiner cơ bản | Bài tự nấu | 200.00 | 7.7% | 2 | |
| easy_parallel_bs | Chặt nhị phân song song cơ bản | Bài tự nấu | 250.00 | 18.2% | 4 | |
| countnt | Đếm số nguyên tố | LQĐ BĐ | 200.00 | 62.8% | 26 | |
| bitset_tree | Trò chơi trên xâu nhị phân 🎲🎮 | Bài tự nấu | 400.00 | 42.9% | 2 | |
| selection_sort | Sắp xếp chọn | Uncategorized | 400.00 | 11.8% | 3 | |
| tht2023_bd_virus | THT Bình Định 2023 - VIRUS | Bài tự nấu | 500.00 | 22.2% | 3 | |
| chianhom | Chia nhóm | LQĐ BĐ | 200.00 | 62.2% | 48 | |
| qgcd | Két sắt | Contest | 1.00 | 14.3% | 9 | |
| epic_bucket_problem | Fill the Bucket | Nhập môn lập trình | 300.00 | 16.9% | 2 | |
| ktree | Quan hệ | Contest | 1.00 | 14.3% | 2 | |
| ttree | Trốn tìm | Contest | 1.00 | 50.0% | 15 | |
| thanhtruot | Thanh Trượt | Contest | 1.00 | 32.2% | 39 | |
| easy_gametheory | Lý thuyết trò chơi cơ bản | Bài tự nấu | 400.00 | 35.3% | 2 | |
| easy_bitmask | Xử lí bit cơ bản | Bài tự nấu | 400.00 | 26.5% | 4 | |
| easy_combinatorics | Tổ hợp cơ bản | Bài tự nấu | 300.00 | 11.0% | 8 | |
| easy_dnc | Chia để trị cơ bản | Bài tự nấu | 200.00 | 24.3% | 24 | |
| pisano_count | Đếm chu kỳ Pisano | Bài tự nấu | 500.00 | 18.8% | 2 | |
| apowerb_compare | ~A^B~ comparison | Xử lí số lớn | 100.00 | 31.0% | 46 |