Problem list
Problem search
Hot problems
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| str05 | Xóa ký tự trắng dư thừa (str05) | Kiểu xâu | 100.00 | 90.9% | 10 | |
| kt | Kiểm tra | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 55.6% | 19 | |
| goidt | Gọi điện thoại | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 43.6% | 15 | |
| chiatao | Chia táo | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 40.9% | 9 | |
| hdtiendien | Hóa đơn tiền điện | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 48.8% | 37 | |
| ngaytieptheo | Ngày tiếp theo | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 23.4% | 10 | |
| doigiay | Đôi giày | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 60.2% | 56 | |
| kiemtraso | Kiểm tra số | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 48.7% | 54 | |
| xoaso2 | Xóa số #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 71.4% | 4 | |
| xoaso1 | Xóa số #1 | Mảng cơ bản | 100.00 | 64.7% | 9 | |
| phanbiet2 | Phân biệt | Mảng cơ bản | 100.00 | 50.0% | 6 | |
| game8 | Game | Mảng cơ bản | 100.00 | 30.6% | 10 | |
| giamso | Giảm số | Mảng cơ bản | 100.00 | 42.9% | 10 | |
| daygiongnhau | Dãy giống nhau | Mảng cơ bản | 100.00 | 46.6% | 28 | |
| dem2 | Đếm #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 24.5% | 18 | |
| dem1 | Đếm #1 | Mảng cơ bản | 100.00 | 80.0% | 8 | |
| chenhlech | Chênh lệch | Mảng cơ bản | 100.00 | 57.9% | 11 | |
| chot | Phần tử chốt | Mảng cơ bản | 100.00 | 71.4% | 5 | |
| colmax | Cột max | Mảng cơ bản | 100.00 | 59.0% | 20 | |
| mecung2 | Mê cung | Mảng cơ bản | 100.00 | 70.0% | 12 | |
| tong4 | Tính tổng #4 | Mảng cơ bản | 100.00 | 69.0% | 16 | |
| tong3 | Tính tổng #3 | Mảng cơ bản | 100.00 | 60.0% | 6 | |
| tong2 | Tính tổng #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 50.0% | 10 | |
| tong1 | Tính tổng #1 | Mảng cơ bản | 100.00 | 78.6% | 18 | |
| fibo5 | Số fibonacci #5 | Mảng cơ bản | 100.00 | 35.7% | 5 | |
| day05 | Dãy số #5 | Mảng cơ bản | 100.00 | 38.7% | 10 | |
| day04 | Dãy số #4 | Mảng cơ bản | 100.00 | 32.8% | 12 | |
| day03 | Dãy số #3 | Mảng cơ bản | 100.00 | 37.8% | 14 | |
| day02 | Dãy số #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 47.5% | 20 | |
| day01 | Dãy số #1 | Mảng cơ bản | 100.00 | 61.9% | 18 | |
| day0 | Dãy số #0 | Mảng cơ bản | 100.00 | 44.4% | 14 | |
| bibo2 | Số fibonacci #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 63.6% | 7 | |
| palind | Palindrome | Mảng cơ bản | 100.00 | 87.5% | 6 | |
| gift2 | Tặng quà | LQĐ BĐ | 100.00 | 59.5% | 42 | |
| triplets | TRIPLETS bộ ba | LQĐ BĐ | 100.00 | 50.0% | 20 | |
| snakes | Những con rắn | LQĐ BĐ | 100.00 | 32.8% | 14 | |
| voiwels | Nguyên âm | LQĐ BĐ | 100.00 | 46.4% | 9 | |
| numbers4 | NUMBERS | LQĐ BĐ | 100.00 | 61.5% | 23 | |
| combatib | Số tương thích | LQĐ BĐ | 100.00 | 0.0% | 0 | |
| sodp | SOS DP | LQĐ BĐ | 100.00 | 78.3% | 39 | |
| hviso | Hoán vị số | LQĐ BĐ | 100.00 | 50.0% | 13 | |
| store | STORE | LQĐ BĐ | 100.00 | 7.9% | 3 | |
| postcard | VƯỜN HOA | LQĐ BĐ | 200.00 | 12.7% | 15 | |
| hackathon | HACKATHON | LQĐ BĐ | 200.00 | 20.8% | 21 | |
| coutseq | PHÂN TÍCH SỐ | LQĐ BĐ | 200.00 | 24.7% | 31 | |
| apzip | apzip | LQĐ BĐ | 200.00 | 0.0% | 0 | |
| hoanvi3 | Hoán vị | LQĐ BĐ | 200.00 | 56.5% | 11 | |
| doixung | Dãy đối xứng | Trại hè Đà Lạt 2020 | 200.00 | 41.7% | 14 | |
| cow | Ngôn ngữ cổ | LQĐ BĐ | 200.00 | 72.2% | 13 | |
| sonnha | Sơn nhà | LQĐ BĐ | 200.00 | 6.2% | 4 |