Problem list
Problem search
Hot problems
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| lucky_pair | Cặp may mắn | Uncategorized | 100.00 | 22.8% | 15 | |
| palindrome_my_goat_hard | Tèo và xâu đối xứng (Bản không dễ) | Uncategorized | 100.00 | 11.3% | 5 | |
| palindrome_my_goat_easy | Tèo và xâu đối xứng (Bản dễ) | Uncategorized | 100.00 | 30.0% | 13 | |
| deadline_skedaddling | Chạy deadline | Uncategorized | 100.00 | 34.3% | 16 | |
| giao_thua_vui_ve | Giao thừa vui vẻ | Uncategorized | 100.00 | 27.7% | 54 | |
| lixi | [BONUS] Lì xì đầu năm | Uncategorized | 100.00 | 0.8% | 9 | |
| nguyento | Nguyên Tố | LQĐ BĐ | 100.00 | 32.4% | 22 | |
| wiseq2 | Dãy con tăng trọng số (WISEQ) | Contest | 100.00 | 62.5% | 5 | |
| sortcb09 | Ghép lớp | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 4.5% | 2 | |
| sortcb07 | Liên minh huyền thoại | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 66.7% | 49 | |
| sortcb05 | Số nhỏ thứ k | Sắp xếp cơ bản | 100.00 | 66.7% | 8 | |
| thaphn | Bài toán Tháp Hà Nội | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 41.9% | 11 | |
| tohop2 | Tính tổ hợp (TOHOP) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 67.9% | 52 | |
| binarys | Đổi sang số nhị phân (NBINARY) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 62.1% | 31 | |
| tcs | Tính tổng các chữ số (TONGCS) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 91.2% | 30 | |
| ucln3 | Tìm ước chung lớn nhất (UCLN) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 81.1% | 47 | |
| daonguoc2 | Tìm số đảo ngược (DAONGUOC) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 66.7% | 29 | |
| tongdq | Đệ quy_Tính tổng S=1+2+3+...+n (TONG) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 49.6% | 60 | |
| fibo | Đệ quy_Tìm số fibonacci thứ n (FIBO) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 79.2% | 37 | |
| luythua | Đệ quy_Tính lũy thừa a^n (LUYTHUA) | Đệ quy cơ bản | 100.00 | 49.4% | 37 | |
| choigame | Chơi game (game) | Kỹ thuật đánh dấu | 100.00 | 68.0% | 34 | |
| evenodd | Tách dãy chẵn lẻ (EvenOddSeq) | Kỹ thuật đánh dấu | 100.00 | 82.7% | 43 | |
| hoanvi4 | Hoán vị (HOANVI) | Contest | 100.00 | 45.0% | 9 | |
| hv01 | Hình vuông 01 (HV01) | Quy hoạch động | 100.00 | 59.5% | 20 | |
| cutstring | Tách từ đầu/cuối trong xâu (cutstring) | Kiểu xâu | 100.00 | 83.1% | 45 | |
| str05 | Xóa ký tự trắng dư thừa (str05) | Kiểu xâu | 100.00 | 91.7% | 11 | |
| kt | Kiểm tra | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 57.9% | 21 | |
| goidt | Gọi điện thoại | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 43.6% | 15 | |
| chiatao | Chia táo | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 43.5% | 10 | |
| hocbong | Học bổng | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 46.7% | 13 | |
| hdtiendien | Hóa đơn tiền điện | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 49.4% | 38 | |
| ngaytieptheo | Ngày tiếp theo | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 23.4% | 10 | |
| phanloai | Phân loại | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 54.1% | 32 | |
| doigiay | Đôi giày | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 60.6% | 57 | |
| sxep | Sắp xếp | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 52.4% | 21 | |
| tong4so | Tổng 4 số | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 56.8% | 25 | |
| kiemtraso | Kiểm tra số | Cấu trúc rẽ nhánh | 100.00 | 48.7% | 55 | |
| xoaso2 | Xóa số #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 71.4% | 4 | |
| xoaso1 | Xóa số #1 | Mảng cơ bản | 100.00 | 64.7% | 9 | |
| phanbiet2 | Phân biệt | Mảng cơ bản | 100.00 | 50.0% | 6 | |
| game8 | Game | Mảng cơ bản | 100.00 | 30.6% | 10 | |
| giamso | Giảm số | Mảng cơ bản | 100.00 | 42.9% | 10 | |
| daygiongnhau | Dãy giống nhau | Mảng cơ bản | 100.00 | 46.6% | 28 | |
| dem2 | Đếm #2 | Mảng cơ bản | 100.00 | 24.5% | 18 | |
| dem1 | Đếm #1 | Mảng cơ bản | 100.00 | 80.0% | 8 | |
| chenhlech | Chênh lệch | Mảng cơ bản | 100.00 | 57.9% | 11 | |
| chot | Phần tử chốt | Mảng cơ bản | 100.00 | 75.0% | 6 | |
| colmax | Cột max | Mảng cơ bản | 100.00 | 61.1% | 19 | |
| mecung2 | Mê cung | Mảng cơ bản | 100.00 | 70.0% | 12 | |
| tong4 | Tính tổng #4 | Mảng cơ bản | 100.00 | 67.7% | 17 |