Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
daonguoc2 Tìm số đảo ngược (DAONGUOC) Đệ quy cơ bản 100.00 66.7% 29
tongdq Đệ quy_Tính tổng S=1+2+3+...+n (TONG) Đệ quy cơ bản 100.00 49.2% 59
fibo Đệ quy_Tìm số fibonacci thứ n (FIBO) Đệ quy cơ bản 100.00 78.3% 35
luythua Đệ quy_Tính lũy thừa a^n (LUYTHUA) Đệ quy cơ bản 100.00 48.7% 35
choigame Chơi game (game) Kỹ thuật đánh dấu 100.00 67.3% 33
evenodd Tách dãy chẵn lẻ (EvenOddSeq) Kỹ thuật đánh dấu 100.00 82.2% 41
hoanvi4 Hoán vị (HOANVI) Contest 100.00 45.0% 9
hv01 Hình vuông 01 (HV01) Quy hoạch động 100.00 59.5% 20
cutstring Tách từ đầu/cuối trong xâu (cutstring) Kiểu xâu 100.00 83.1% 45
str05 Xóa ký tự trắng dư thừa (str05) Kiểu xâu 100.00 90.9% 10
kt Kiểm tra Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 55.6% 19
goidt Gọi điện thoại Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 43.6% 15
chiatao Chia táo Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 40.9% 9
hdtiendien Hóa đơn tiền điện Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 48.8% 37
ngaytieptheo Ngày tiếp theo Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 23.4% 10
doigiay Đôi giày Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 60.6% 57
kiemtraso Kiểm tra số Cấu trúc rẽ nhánh 100.00 48.7% 55
xoaso2 Xóa số #2 Mảng cơ bản 100.00 71.4% 4
xoaso1 Xóa số #1 Mảng cơ bản 100.00 64.7% 9
phanbiet2 Phân biệt Mảng cơ bản 100.00 50.0% 6
game8 Game Mảng cơ bản 100.00 30.6% 10
giamso Giảm số Mảng cơ bản 100.00 42.9% 10
daygiongnhau Dãy giống nhau Mảng cơ bản 100.00 46.6% 28
dem2 Đếm #2 Mảng cơ bản 100.00 24.5% 18
dem1 Đếm #1 Mảng cơ bản 100.00 80.0% 8
chenhlech Chênh lệch Mảng cơ bản 100.00 57.9% 11
chot Phần tử chốt Mảng cơ bản 100.00 75.0% 6
colmax Cột max Mảng cơ bản 100.00 61.1% 19
mecung2 Mê cung Mảng cơ bản 100.00 70.0% 12
tong4 Tính tổng #4 Mảng cơ bản 100.00 69.0% 16
tong3 Tính tổng #3 Mảng cơ bản 100.00 60.0% 6
tong2 Tính tổng #2 Mảng cơ bản 100.00 50.0% 10
tong1 Tính tổng #1 Mảng cơ bản 100.00 77.8% 17
fibo5 Số fibonacci #5 Mảng cơ bản 100.00 35.7% 5
day05 Dãy số #5 Mảng cơ bản 100.00 38.7% 10
day04 Dãy số #4 Mảng cơ bản 100.00 32.8% 12
day03 Dãy số #3 Mảng cơ bản 100.00 37.9% 18
day02 Dãy số #2 Mảng cơ bản 100.00 41.8% 25
day01 Dãy số #1 Mảng cơ bản 100.00 51.8% 32
day0 Dãy số #0 Mảng cơ bản 100.00 44.4% 14
bibo2 Số fibonacci #2 Mảng cơ bản 100.00 63.6% 7
palind Palindrome Mảng cơ bản 100.00 87.5% 6
gift2 Tặng quà LQĐ BĐ 100.00 59.5% 42
triplets TRIPLETS bộ ba LQĐ BĐ 100.00 50.0% 20
snakes Những con rắn LQĐ BĐ 100.00 32.8% 14
voiwels Nguyên âm LQĐ BĐ 100.00 46.4% 9
numbers4 NUMBERS LQĐ BĐ 100.00 61.5% 23
combatib Số tương thích LQĐ BĐ 100.00 0.0% 0
sodp SOS DP LQĐ BĐ 100.00 78.3% 39
times Times LQĐ BĐ 100.00 69.6% 13