Problem list
Problem search
Hot problems
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| book | Bài toán Cuốn sách phép thuật | Contest | 200.00 | 24.2% | 16 | |
| substr2 | Xâu con | Contest | 100.00 | 47.3% | 66 | |
| paliny | Xâu con đối xứng dài nhất | Contest | 100.00 | 23.3% | 58 | |
| dvtruck | Bài toán Di chuyển nhanh nhất | Contest | 200.00 | 37.1% | 15 | |
| hoanviso | Hoán vị B41 | LQĐ BĐ | 100.00 | 37.6% | 62 | |
| daynhiphan | Dãy nhị phân B42 | LQĐ BĐ | 100.00 | 79.0% | 122 | |
| lietkexau | liệt kê các xâu | LQĐ BĐ | 100.00 | 76.9% | 105 | |
| hcn | Dãy hình chữ nhật lồng nhau | Contest | 200.00 | 27.1% | 35 | |
| cat2 | Tính giao điểm | Contest | 200.00 | 33.3% | 29 | |
| chondt | Chọn điểm thi | Contest | 200.00 | 0.0% | 0 | |
| phatqua | Phát quà | Contest | 200.00 | 12.9% | 20 | |
| cldd | Tính chất lượng đường đi | Contest | 200.00 | 3.8% | 3 | |
| fracseq | Dãy phân số | Contest | 200.00 | 24.4% | 29 | |
| exchange | Đổi tiền | Contest | 200.00 | 2.2% | 3 | |
| daycung | Dây cung | Contest | 200.00 | 43.5% | 8 | |
| batle | Cuộc chiến bảo vệ HOGVARTS | Contest | 200.00 | 21.6% | 22 | |
| dolechnn | Độ lệch nhỏ nhất | Contest | 100.00 | 23.7% | 52 | |
| doanphunhieunhat | Đoạn bị phủ nhiều nhất | Contest | 100.00 | 5.6% | 4 | |
| divseq | Đếm dãy chia hết | Contest | 100.00 | 29.2% | 76 | |
| sotrongdiem | Số trọng điểm | LQĐ BĐ | 100.00 | 9.1% | 4 | |
| demdao | Đếm số quần đảo | Contest | 200.00 | 10.9% | 6 | |
| dodaiphu | Độ dài phủ | Contest | 100.00 | 18.8% | 21 | |
| demcuaso | Đếm cửa sổ | Contest | 100.00 | 0.0% | 0 | |
| hieubcuc | Hiệu BCNNvà UCLN | Contest | 5.00 | 45.0% | 147 | |
| tong | Tính tổng | Contest | 5.00 | 43.2% | 135 | |
| lseq | DÃY SỐ NGUYÊN LIÊN TIẾP LSEQ | Contest | 200.00 | 10.9% | 22 | |
| tuti | Oẳn tù tì | LQĐ BĐ | 100.00 | 34.5% | 97 | |
| thuasongto | Phân tích thừa số nguyên tố | LQĐ BĐ | 100.00 | 58.1% | 119 | |
| bieudiennhiphan | Biểu diễn nhị phân | LQĐ BĐ | 100.00 | 63.1% | 81 | |
| mod | Số dư | Nhập môn lập trình | 100.00 | 68.1% | 89 | |
| sntk2 | Vẫn là tổng chữ số | Nhập môn lập trình | 100.00 | 40.3% | 54 | |
| flis | Tìm dãy con tăng dài nhất | Trại hè Lê Quý Đôn 2022 | 100.00 | 34.5% | 23 | |
| permutation | Hoán vị | Trại hè Lê Quý Đôn 2022 | 100.00 | 52.9% | 27 | |
| capsobanbe | MA_C4 | LQĐ BĐ | 100.00 | 18.0% | 33 | |
| capsotuongdong | MA_C5 | LQĐ BĐ | 100.00 | 32.8% | 27 | |
| web35 | Trình duyệt web | LQĐ BĐ | 200.00 | 37.1% | 25 | |
| bag | Bài toán cái túi | LQĐ BĐ | 200.00 | 32.4% | 34 | |
| mprime | Số nguyên tố ghép | LQĐ BĐ | 200.00 | 27.4% | 19 | |
| minsumofeg165 | Dãy con liên tiếp số âm tổng nhỏ nhất·· | LQĐ BĐ | 200.00 | 43.6% | 39 | |
| downto0 | Giảm về 0 | LQĐ BĐ | 200.00 | 36.5% | 29 | |
| sausages70 | Cắt xúc xích | LQĐ BĐ | 200.00 | 36.6% | 19 | |
| binhphuong | Bình Phương B8 | LQĐ BĐ | 200.00 | 52.0% | 46 | |
| lapphuong | Tổng lập phương B9 | LQĐ BĐ | 200.00 | 28.8% | 30 | |
| tsk | Thừa số nguyên tố K | LQĐ BĐ | 200.00 | 37.1% | 26 | |
| cstr | cstr | LQĐ BĐ | 200.00 | 4.2% | 1 | |
| genome | Cắt xâu | LQĐ BĐ | 200.00 | 6.9% | 6 | |
| lrxor | LRXOR | LQĐ BĐ | 200.00 | 37.2% | 13 | |
| period | Chu kì | LQĐ BĐ | 200.00 | 48.6% | 15 | |
| printer | Printer | LQĐ BĐ | 200.00 | 29.7% | 4 | |
| seed | SEED | LQĐ BĐ | 200.00 | 27.3% | 3 |