User thanhbinhf67
Problems solved: 62
Rank by points: #143
Total points:
5402.32
Contribution points:
-1
Points breakdown
10 / 10
AC
|
C++17
on March 16, 2026, 4:53 p.m.
weighted 100% (200.00pp)
10 / 10
AC
|
C++17
on March 15, 2026, 5:17 p.m.
weighted 99% (197.03pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on Jan. 30, 2026, 10:48 a.m.
weighted 97% (194.10pp)
bài cơ bản (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Ba chữ số | 50 / 50 |
| Số có hai chữ số | 100 / 100 |
| Tổng chữ số | 50 / 50 |
Cấu trúc lặp (1250 points)
Cấu trúc rẽ nhánh (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Chia quà | 100 / 100 |
| Số chính phương | 100 / 100 |
| Min max 4 số | 100 / 100 |
| Oẳn tù tì | 100 / 100 |
Contest (800 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 100 / 100 |
| Xâu con đối xứng dài nhất | 100 / 100 |
| Số nhỏ thứ k | 100 / 100 |
| Số lớn thứ k | 100 / 100 |
| Xâu con | 100 / 100 |
| sumarr | 100 / 100 |
| Xâu đối xứng | 200 / 200 |
Kiểu xâu (500 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Xếp domino | 100 / 100 |
| Dãy ngoặc (ngoac) | 100 / 100 |
| Xóa xâu con | 100 / 100 |
| String #1 | 100 / 100 |
| String #2 | 100 / 100 |
Kỹ thuật đánh dấu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm ước nguyên tố (CPRDIV) | 100 / 100 |
LQĐ BĐ (2293.611 points)
Mảng cơ bản (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Giảm về 0 | 100 / 100 |
| Số lần xuất hiện | 100 / 100 |
| Vị trí lớn nhất cuối cùng | 100 / 100 |
| Vova | 100 / 100 |
Quy hoạch động (50 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 50 / 100 |
Số học (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số có 3 ước | 100 / 100 |
Tham lam (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Bài Cắm điện | 100 / 100 |
Trại hè Đà Lạt 2020 (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy đối xứng | 200 / 200 |
Uncategorized (600 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số lượng số âm, số dương | 50 / 50 |
| Rút tiền ATM | 200 / 200 |
| Dãy con đẹp | 150 / 210 |
| Giao thừa vui vẻ | 100 / 100 |
| Liệt kê nhị phân | 100 / 100 |
Xử lí số lớn (650 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| ~A^B~ comparison | 100 / 100 |
| Tìm số nguyên gần nhất | 90 / 100 |
| MA_C3 | 130 / 200 |
| MA_C2 | 130 / 200 |
| MA_C1 | 200 / 200 |
Đệ quy cơ bản (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đệ quy_Tính lũy thừa a^n (LUYTHUA) | 100 / 100 |
| Đệ quy_Tính tổng S=1+2+3+...+n (TONG) | 100 / 100 |
| Tìm ước chung lớn nhất (UCLN) | 100 / 100 |
Đồ thị LTM (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đô thị vui vẻ | 100 / 100 |