User panzer
Problems solved: 82
Rank by points: #109
Total points:
6750.21
Contribution points:
0
Points breakdown
bài cơ bản (280 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Ba chữ số | 50 / 50 |
| Số có hai chữ số | 100 / 100 |
| Tổng chữ số | 50 / 50 |
| tonguoc | 80 / 100 |
Cấu trúc lặp (1121.700 points)
Cấu trúc rẽ nhánh (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Chia quà | 100 / 100 |
| Số chính phương | 100 / 100 |
| Đôi giày | 100 / 100 |
| Min max 4 số | 100 / 100 |
Contest (685 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 100 / 100 |
| Hiệu BCNNvà UCLN | 5 / 5 |
| Số nhỏ thứ k | 100 / 100 |
| Số lớn thứ k | 100 / 100 |
| sumarr | 100 / 100 |
| Tam giác cân | 80 / 100 |
| Xâu đối xứng | 200 / 200 |
Free Contest (300 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Trung bình cộng 3 số | 100 / 100 |
| DIV11 - Chia cho 11 | 100 / 100 |
| DIVCANDY - Chia kẹo | 100 / 100 |
Kiểu xâu (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Xếp domino | 100 / 100 |
| Dãy ngoặc (ngoac) | 100 / 100 |
| String #1 | 100 / 100 |
| String #2 | 100 / 100 |
Kỹ thuật đánh dấu (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đếm ước nguyên tố (CPRDIV) | 100 / 100 |
LQĐ BĐ (2522.361 points)
Mảng cơ bản (400 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Dãy số #2 | 100 / 100 |
| Dãy số #3 | 100 / 100 |
| Số lần xuất hiện | 100 / 100 |
| Vị trí lớn nhất cuối cùng | 100 / 100 |
Nhập môn lập trình (200 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số dư | 100 / 100 |
| Vẫn là tổng chữ số | 100 / 100 |
Quy hoạch động (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Hình vuông 01 (HV01) | 100 / 100 |
Số học (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số có 3 ước | 100 / 100 |
Uncategorized (4040 points)
Xử lí số lớn (860 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| ~A^B~ comparison | 100 / 100 |
| Số đối xứng | 100 / 100 |
| MA_C7 | 200 / 200 |
| Số chính phương | 200 / 200 |
| MA_C2 | 130 / 200 |
| MA_C1 | 130 / 200 |
Đệ quy cơ bản (170 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đệ quy_Tính lũy thừa a^n (LUYTHUA) | 70 / 100 |
| Tìm ước chung lớn nhất (UCLN) | 100 / 100 |
Đồ thị LTM (100 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Đô thị vui vẻ | 100 / 100 |